Hướng dẫn chọn size — BẢNG 01
Các số đo được lấy trên mặt phẳng và nhân đôi nếu cần thiết. Tất cả các số liệu đều tính bằng centimet.
| Kích cỡ | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) | Vòng mông (cm) |
|---|---|---|---|
| XS | 78–81 | 60–63 | 86–89 |
| S | 82–85 | 64–67 | 90–93 |
| M | 86–89 | 68–71 | 94–97 |
| L | 90–94 | 72–76 | 98–102 |
Các số đo là tương đối và có thể chênh lệch 1–2cm. Phân vân giữa hai kích cỡ? JEOR khuyên bạn nên chọn kích cỡ lớn hơn.


